Trạm hút chân không trung tâm dạng đứng thuộc nhóm Thiết bị nguồn khí y tế, danh mục con Hệ thống hút chân không, dùng trong hệ thống khí y tế và hạ tầng hỗ trợ điều trị. Nội dung dưới đây được chuẩn hóa từ dữ liệu kỹ thuật hiện có và catalogue chính thức của Üzümcü.
Mô tả sản phẩm
Trạm hút chân không trung tâm dạng đứng thuộc nhóm Thiết bị nguồn khí y tế, danh mục con Hệ thống hút chân không, dùng trong hệ thống khí y tế và hạ tầng hỗ trợ điều trị. Nội dung dưới đây được chuẩn hóa từ dữ liệu kỹ thuật hiện có và catalogue chính thức của Üzümcü.
Đặc điểm nổi bật
- Thương hiệu Üzümcü, xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ.
- Nhóm kỹ thuật: Thiết bị nguồn khí y tế; danh mục con: Hệ thống hút chân không.
- Các model: 66.1344, 66.1498, 66.1343, 66.1396, 66.1118, 66.1500, VRD-42, VRT-43, VRD-102, VRT-103, VRD-202, VRT-203.
- Giữ nguyên hình ảnh, media và thông số kỹ thuật gốc đã import.
Thông số kỹ thuật
ModelVRD-42 | VRT-43 | VRD-102 | VRT-103 | VRD-202 | VRT-203
System Capacity (m³/h) (50 Hz)47x2 | 47x3 | 100x2 | 100x3 | 200x2 | 200x3
Power (kW) (50 Hz)1,10x2 | 1,10x3 | 2,20x2 | 2,20x3 | 4,00x2 | 4,00x3
Pump Qty2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3
Tank Capacity (L)500 | 500 | 1000 | 1000 | 1500 | 1500
Battery Filter Qty1 pc | 1 pc | 1 pc | 2 pc | 2 pc | 2 pc
Liquid Trap1 pc | 1 pc | 1 pc | 1 pc | 1 pc | 2 pc
Inlet hose dia.1" | 1" | 1"1/4 | 1"1/4 | 2" | 2"
Outlet hose dia.1" | 1" | 1"1/2 | 1"1/2 | 2" | 2"
Bed Qty70 | 50-90 | 90-180 | 150-200 | 160-300 | 160-350
Mã sản phẩm66.1344 | 66.1498 | 66.1343 | 66.1396 | 66.1118 | 66.1500
Model và cấu hình lựa chọn
66.1344, 66.1498, 66.1343, 66.1396, 66.1118, 66.1500, VRD-42, VRT-43, VRD-102, VRT-103, VRD-202, VRT-203
Catalogue và tài liệu kỹ thuật
Sản phẩm thường sử dụng cùng
Bộ kiểm soát khí khu vực, bảng cảnh báo khí y tế, vật tư đường ống khí y tế
Yêu cầu báo giá
Vui lòng gửi yêu cầu báo giá cho sản phẩm Trạm hút chân không trung tâm dạng đứng. Hotline: 0978 992 228, 0983 224 428, điện thoại: 0825 050 266.